Khoảng cách số ảnh hưởng đến công nghệ giáo dục thế nào?
- Khoảng cách số tạo rào cản ngay từ khả năng tiếp cận
- Thiếu thiết bị và kết nối làm giảm chất lượng sử dụng công nghệ
- Có thiết bị chưa có nghĩa là đã vượt qua khoảng cách số
- Khoảng cách số có thể khiến công nghệ khuếch đại bất bình đẳng
- Khoảng cách số còn cản trở giáo viên và toàn bộ hệ thống trường học
- Thu hẹp khoảng cách số phải đi xa hơn việc cấp thiết bị
Vì vậy, đưa một nền tảng học trực tuyến, hệ thống quản lý học tập hay công cụ AI vào trường học chưa đồng nghĩa với việc mọi học sinh đều có thể sử dụng nó như nhau. Hiệu quả của công nghệ phụ thuộc vào cả hạ tầng, khả năng chi trả, thiết bị, kỹ năng số, năng lực của giáo viên và cách hệ thống giáo dục tổ chức việc tiếp cận. UNESCO cũng nhấn mạnh rằng công nghệ chỉ phát huy vai trò trong giáo dục khi các điều kiện tiếp cận, quản trị và sử dụng phù hợp được bảo đảm.
Khoảng cách số tạo rào cản ngay từ khả năng tiếp cận
Lớp tác động đầu tiên của khoảng cách số là không phải mọi người học đều có cùng điều kiện để bước vào môi trường giáo dục số. Một học sinh có máy tính riêng, Internet ổn định và không gian học phù hợp có khả năng sử dụng nền tảng học tập khác hoàn toàn với một học sinh phải dùng chung điện thoại, phụ thuộc dữ liệu di động hoặc thường xuyên mất kết nối.
Khoảng cách này vẫn rất rõ ở cấp độ toàn cầu. Theo ITU, năm 2025 khoảng 85% dân số đô thị sử dụng Internet, trong khi tỷ lệ ở khu vực nông thôn chỉ khoảng 58%. Khoảng cách còn lớn hơn ở những khu vực có mức độ phổ cập Internet thấp.
Ngay cả khi xét ở cấp trường học, kết nối cũng chưa phải điều kiện phổ quát. Báo cáo Global Education Monitoring của UNESCO cho biết năm 2022 chỉ khoảng một nửa số trường trung học cơ sở trên thế giới có Internet phục vụ mục đích sư phạm.
Điều này tạo ra một giới hạn rất thực tế: một giải pháp EdTech phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối liên tục có thể hoạt động tốt trong trường có hạ tầng mạnh nhưng gần như mất chức năng ở nơi kết nối yếu. Vì vậy, khả năng triển khai công nghệ giáo dục không thể được đánh giá chỉ bằng việc phần mềm có tốt hay không; còn phải xét người học có thực sự tiếp cận được phần mềm đó trong điều kiện hàng ngày hay không.

Thiếu thiết bị và kết nối làm giảm chất lượng sử dụng công nghệ
Khoảng cách số không chỉ quyết định một học sinh có thể đăng nhập hay không. Nó còn ảnh hưởng đến tần suất, thời lượng và cách người học tương tác với công nghệ.
Ví dụ, cùng truy cập một hệ thống học tập nhưng trải nghiệm có thể rất khác. Người dùng máy tính có thể viết bài dài, xử lý tài liệu, tham gia lớp trực tuyến và chuyển đổi giữa nhiều nguồn học tập dễ dàng hơn. Trong khi đó, người chỉ có điện thoại màn hình nhỏ hoặc kết nối không ổn định có thể phải hạn chế video, khó làm các bài tập phức tạp hoặc bỏ dở hoạt động khi mất mạng.
Dữ liệu UNICEF từng cho thấy quy mô của vấn đề này rất lớn. Trong báo cáo công bố năm 2020, khoảng 1,3 tỷ trẻ em trong độ tuổi đi học, tương đương khoảng hai phần ba, không có Internet tại nhà. Sự khác biệt theo thu nhập cũng rất mạnh: dữ liệu UNICEF cho thấy khả năng có Internet tại nhà của trẻ em và thanh niên thuộc nhóm giàu nhất cao hơn đáng kể so với nhóm nghèo nhất.
Các số liệu này là một mốc lịch sử từ giai đoạn đại dịch, không nên được hiểu là tỷ lệ hiện tại. Tuy nhiên, chúng minh họa cơ chế quan trọng: khi việc học chuyển sang môi trường số mà điều kiện truy cập không đồng đều, công nghệ có thể chuyển một bất bình đẳng về hạ tầng thành bất bình đẳng về cơ hội học tập.
Chính vì vậy, World Bank hiện xem kết nối có giá phù hợp, thiết bị, giải pháp đám mây và mô hình phân phối giáo dục đa phương thức là những thành phần cần được xử lý khi thu hẹp khoảng cách số trong giáo dục.
Có thiết bị chưa có nghĩa là đã vượt qua khoảng cách số
Một cách hiểu dễ gây sai lệch là xem khoảng cách số chỉ như vấn đề “có máy tính hay không” hoặc “có Internet hay không”. Trên thực tế, khả năng sử dụng công nghệ có hiệu quả tạo ra một lớp khoảng cách thứ hai.
Hai học sinh đều có Internet nhưng có thể đạt kết quả rất khác nếu một em biết tìm kiếm thông tin, đánh giá nguồn, quản lý tài khoản, sử dụng phần mềm học tập và xử lý sự cố cơ bản, còn em kia thì không. Điều tương tự xảy ra với giáo viên: trang bị nền tảng mới không tự động chuyển thành hoạt động dạy học tốt nếu giáo viên chưa biết cách lựa chọn công cụ, thiết kế nhiệm vụ và tích hợp công nghệ vào phương pháp sư phạm.
World Bank đã mô tả sự chuyển dịch từ cách nhìn khoảng cách số chủ yếu dựa trên tiếp cận sang một cách hiểu rộng hơn, trong đó kỹ năng và khả năng hưởng lợi từ công nghệ cũng là thành phần quan trọng.
Cơ chế ở đây rất rõ:
Tiếp cận công nghệ → sử dụng công nghệ → sử dụng có năng lực → tạo ra giá trị học tập
Nếu một mắt xích bị thiếu, việc cung cấp thiết bị đơn thuần khó bảo đảm hiệu quả giáo dục. Bởi vậy, chương trình số hóa chỉ đo số máy tính hoặc số tài khoản được cấp có thể đánh giá quá cao mức độ ứng dụng thực tế.
Khoảng cách số có thể khiến công nghệ khuếch đại bất bình đẳng
Công nghệ giáo dục thường được kỳ vọng mở rộng cơ hội học tập vì tài nguyên có thể được phân phối với quy mô lớn. Nhưng khi điều kiện tiếp cận không đồng đều, cùng một công nghệ có thể mang lại lợi ích lớn nhất cho những người vốn đã có nhiều điều kiện hơn.
Cơ chế này xuất hiện khi nhóm có thiết bị tốt, Internet ổn định, kỹ năng cao và sự hỗ trợ từ gia đình có thể khai thác đầy đủ các chức năng của nền tảng, trong khi nhóm thiếu một hoặc nhiều điều kiện chỉ sử dụng được một phần. Qua thời gian, khác biệt nhỏ về khả năng truy cập có thể tích lũy thành khác biệt lớn hơn về lượng tài nguyên học được tiếp cận và mức độ tham gia.
Dữ liệu UNICEF về Internet tại nhà từng cho thấy sự phân tầng rất mạnh theo thu nhập: khoảng 60% trẻ em và thanh niên thuộc nhóm giàu nhất của các quốc gia có Internet tại nhà, trong khi tỷ lệ ở nhóm nghèo nhất dưới 20%.
Do đó, công nghệ không tự động tạo ra bình đẳng chỉ vì chi phí phân phối nội dung số có thể thấp. Điều quyết định là chi phí và năng lực cần thiết để người học thực sự sử dụng nội dung đó.
Đây cũng là lý do UNESCO cảnh báo rằng quyết định sử dụng công nghệ trong giáo dục cần đặt lợi ích của người học và tính công bằng ở trung tâm, thay vì giả định rằng nhiều công nghệ hơn tất yếu đồng nghĩa với giáo dục tốt hơn.
Khoảng cách số còn cản trở giáo viên và toàn bộ hệ thống trường học
Ảnh hưởng của khoảng cách số không dừng ở học sinh. Việc ứng dụng công nghệ giáo dục là một quá trình mang tính hệ thống: giáo viên, trường học, hạ tầng, nền tảng và người học phải cùng vận hành được.
Một trường có nền tảng học tập nhưng đường truyền yếu sẽ khó tổ chức hoạt động đồng bộ. Một trường có thiết bị nhưng giáo viên chưa được hỗ trợ về năng lực số có thể chỉ sử dụng công nghệ để thay thế thao tác cũ, thay vì cải thiện phương pháp dạy. Nếu học sinh có mức tiếp cận rất khác nhau, giáo viên lại phải duy trì thêm phương án ngoại tuyến hoặc song song nhiều kênh, làm tăng độ phức tạp của triển khai.
Vì vậy, nút thắt không nhất thiết nằm ở bản thân sản phẩm công nghệ. Nó có thể xuất hiện ở bất kỳ mắt xích nào:
· Hạ tầng không đủ ổn định
· Thiết bị không đủ hoặc không phù hợp
· Chi phí kết nối vượt khả năng chi trả
· Kỹ năng số của người học hoặc giáo viên còn hạn chế
· Hình thức triển khai phụ thuộc quá nhiều vào một kênh trực tuyến
World Bank vì thế nhấn mạnh các mô hình học kết hợp, học mở và phân phối đa phương thức nhằm giúp hoạt động giáo dục tiếp tục trong nhiều điều kiện khác nhau, thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào một hình thức kết nối.
Thu hẹp khoảng cách số phải đi xa hơn việc cấp thiết bị
Nếu nguyên nhân của khoảng cách số có nhiều lớp, giải pháp cũng không thể chỉ xử lý một lớp. Cấp máy tính có thể giải quyết thiếu thiết bị nhưng không giải quyết kết nối đắt đỏ; cung cấp Internet không tự động tạo kỹ năng số; đào tạo kỹ năng cũng không đủ nếu nền tảng yêu cầu thiết bị mà người học không sở hữu.
Một cách tiếp cận phù hợp hơn là xem khả năng ứng dụng công nghệ giáo dục như một chuỗi điều kiện:
Kết nối → thiết bị → khả năng chi trả → kỹ năng → hỗ trợ → thiết kế học tập phù hợp
Điều này dẫn đến một nguyên tắc quan trọng khi triển khai EdTech: cần thiết kế theo điều kiện của nhóm người học khó tiếp cận nhất, thay vì chỉ theo điều kiện của người dùng thuận lợi nhất.
Trong thực tế, điều đó có thể đồng nghĩa với việc ưu tiên nền tảng hoạt động trên thiết bị cấu hình thấp, cho phép tải tài liệu để học ngoại tuyến, giảm dung lượng dữ liệu, hỗ trợ nhiều hình thức phân phối và đồng thời phát triển năng lực số cho cả giáo viên lẫn người học. UNICEF cũng đã áp dụng hoặc hỗ trợ các mô hình kết hợp trực tuyến và ngoại tuyến trong những bối cảnh kết nối hạn chế.
Quan trọng hơn, chỉ số thành công không nên dừng ở số thiết bị được cấp hoặc số tài khoản được tạo. Cần xem người học có thể truy cập thường xuyên hay không, sử dụng được các chức năng cần thiết hay không và công nghệ cuối cùng có hỗ trợ quá trình học hay không. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng gần đây của UNICEF, trong đó giáo dục số được đặt trọng tâm vào kết quả học tập và các phương pháp dựa trên bằng chứng.
Khoảng cách số cản trở ứng dụng công nghệ giáo dục vì nó tác động đồng thời đến khả năng tiếp cận, chất lượng sử dụng và khả năng biến công nghệ thành lợi ích học tập. Một hệ thống có thể trang bị nền tảng hiện đại nhưng vẫn không đạt hiệu quả nếu học sinh thiếu thiết bị, kết nối không ổn định, chi phí Internet quá cao hoặc người dùng chưa có đủ kỹ năng số.
Vì thế, thu hẹp khoảng cách số không phải nhiệm vụ phụ đi kèm chuyển đổi số giáo dục. Nó là một trong những điều kiện nền tảng để công nghệ được triển khai một cách thực chất và công bằng. Công nghệ chỉ có thể mở rộng cơ hội giáo dục khi người học không chỉ được cung cấp công nghệ, mà còn có điều kiện và năng lực để sử dụng công nghệ một cách có ý nghĩa.
