Đa nhiệm trong học tập số ảnh hưởng hiệu quả thế nào?
- Vì sao đa nhiệm làm sự chú ý bị phân mảnh?
- Đa nhiệm làm giảm ghi nhớ bằng cách nào?
- Tác động đến hiệu quả học tập không chỉ nằm ở điểm số
- Không phải mọi hình thức đa nhiệm số đều có tác động giống nhau
- Khi nào đa nhiệm trở thành thói quen làm giảm hiệu quả?
- Làm thế nào để giảm tác hại của đa nhiệm trong học tập số?
Nhiều nghiên cứu cho thấy đa nhiệm với phương tiện số trong bối cảnh học tập có liên hệ với kết quả học tập kém hơn, khả năng kiểm soát chú ý thấp hơn và một số bất lợi về trí nhớ hoặc chức năng điều hành. Tuy nhiên, tác động không giống nhau trong mọi tình huống: tác vụ thứ hai có liên quan trực tiếp đến mục tiêu học tập có thể khác đáng kể so với việc chuyển sang một hoạt động hoàn toàn ngoài bài học.
Để hiểu vì sao, cần nhìn vào cơ chế mà đa nhiệm tác động lên quá trình học thay vì chỉ kết luận rằng “dùng nhiều thiết bị là xấu”.
Vì sao đa nhiệm làm sự chú ý bị phân mảnh?
Khi học, người đọc hoặc người xem cần duy trì thông tin liên quan trong bộ nhớ làm việc, đồng thời chọn lọc tín hiệu quan trọng và bỏ qua những kích thích không cần thiết. Khi một thông báo xuất hiện, người học chuyển sang kiểm tra điện thoại rồi quay lại bài giảng, sự chú ý không thực sự duy trì liên tục trên một nhiệm vụ duy nhất.
Điểm đáng chú ý là “đa nhiệm” trong nhiều tình huống thực tế gần với task switching — chuyển đổi giữa các nhiệm vụ — hơn là xử lý song song hoàn hảo. Mỗi lần chuyển đổi đều tạo ra một yêu cầu nhận thức mới: xác định mình đang làm gì, khôi phục mục tiêu trước đó và tìm lại vị trí thông tin vừa tiếp nhận.
Trong nghiên cứu về việc học với thiết bị di động, một phân tích gộp 27 thí nghiệm cho thấy sự xao nhãng từ điện thoại trong khi học có tác động âm cỡ vừa lên khả năng ghi nhớ tức thời. Kết quả này phù hợp với cách hiểu rằng việc liên tục chia và chuyển sự chú ý có thể làm gián đoạn quá trình tiếp nhận thông tin.
Điều đó giải thích vì sao một người có thể cảm thấy mình “vẫn đang học” dù mắt và tay vẫn hoạt động, nhưng mức độ xử lý thông tin thực tế đã giảm.

Đa nhiệm làm giảm ghi nhớ bằng cách nào?
Ghi nhớ không chỉ phụ thuộc vào việc thông tin có xuất hiện trước mắt hay không. Người học còn phải chú ý đến thông tin, xử lý ý nghĩa của nó và kết nối với kiến thức đã có. Nếu một phần của bài học bị bỏ lỡ trong lúc chuyển sang tác vụ khác, chuỗi xử lý này trở nên không đầy đủ.
Một nghiên cứu thực nghiệm về bài giảng bệnh sinh cho thấy nhóm sinh viên bị xao nhãng bởi mạng xã hội có điểm kiểm tra sau bài giảng thấp hơn khoảng 30% so với nhóm đối chứng. Đáng chú ý, tác động đặc biệt rõ với thông tin được trình bày trực quan, cho thấy thời điểm và cách thức xao nhãng có thể quan trọng chứ không chỉ tổng thời gian bị phân tâm.
Đa nhiệm thường tạo ra một nghịch lý: người học vẫn nhìn thấy nội dung, nhưng không phải mọi nội dung đều được mã hóa đầy đủ vào trí nhớ. Khi đó, cảm giác quen thuộc sau khi “đã xem qua” dễ bị nhầm với việc thực sự hiểu và nhớ được.
Một tổng quan nghiên cứu cũng ghi nhận mối liên hệ giữa đa nhiệm truyền thông nặng với những khác biệt về nhận thức, trong đó có trí nhớ, đồng thời cho thấy đa nhiệm trong lúc học có thể liên quan đến kết quả học tập kém hơn. Tuy nhiên, hướng nhân quả vẫn cần được diễn giải thận trọng: không phải mọi khác biệt đều chứng minh rằng đa nhiệm tự nó là nguyên nhân duy nhất.
Tác động đến hiệu quả học tập không chỉ nằm ở điểm số
Khi sự chú ý bị chia nhỏ, hiệu quả học tập có thể giảm ở nhiều tầng trước khi thể hiện thành điểm số.
Thứ nhất là chất lượng tiếp nhận thông tin. Người học có thể bỏ lỡ một định nghĩa, một bước giải thích hoặc một mối liên hệ quan trọng.
Thứ hai là khả năng duy trì mục tiêu học tập. Một nghiên cứu trên học sinh trung học cho thấy khả năng kiểm soát chú ý đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa đa nhiệm với mạng xã hội và thành tích học tập: đa nhiệm thường xuyên hơn đi cùng khả năng kiểm soát chú ý thấp hơn và kết quả học tập kém hơn.
Thứ ba là thời gian học thực chất. Một phiên học kéo dài 60 phút không đồng nghĩa với 60 phút chú ý hiệu quả. Nếu người học liên tục kiểm tra tin nhắn hoặc chuyển tab, một phần thời gian được dành cho việc khôi phục trạng thái của nhiệm vụ thay vì xử lý kiến thức.
Điều này khiến đa nhiệm đặc biệt khó nhận biết: trải nghiệm chủ quan có thể là “mình đang làm được nhiều việc”, trong khi hiệu suất khách quan lại giảm. Một tổng quan về đa nhiệm từ góc độ tự điều chỉnh cũng nhấn mạnh rằng cảm giác hiệu quả và hiệu suất thực tế không nhất thiết trùng nhau.
Không phải mọi hình thức đa nhiệm số đều có tác động giống nhau
Một điểm cần tránh là đồng nhất mọi hoạt động đồng thời với nhau. Nếu tác vụ thứ hai phục vụ trực tiếp cho mục tiêu học, tác động có thể khác với một tác vụ giải trí hoặc xã hội.
Nghiên cứu trên 557 sinh viên đại học tham gia học trực tuyến phân biệt giữa đa nhiệm liên quan đến học tập và đa nhiệm không liên quan. Trong nghiên cứu này, đa nhiệm có liên quan đến học tập có mối tương quan tích cực với chiến lược tự điều chỉnh, trải nghiệm dòng chảy và thành tích học tập; các mối quan hệ tương tự không xuất hiện đối với đa nhiệm không liên quan. Vì đây là nghiên cứu khảo sát theo thời điểm, kết quả nên được hiểu là bằng chứng về mối liên hệ chứ không phải bằng chứng nhân quả chắc chắn.
Sự khác biệt này có ý nghĩa thực tế. Mở tài liệu tham khảo để kiểm tra một khái niệm trong bài đang học không giống với việc chuyển sang xem video giải trí. Cả hai đều khiến người học sử dụng nhiều cửa sổ hoặc thiết bị, nhưng chỉ một bên phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nhận thức hiện tại.
Vì vậy, câu hỏi hữu ích hơn không phải là “Có nên đa nhiệm hay không?” mà là “Tác vụ thứ hai có cạnh tranh với mục tiêu học hiện tại hay đang hỗ trợ nó?”
Khi nào đa nhiệm trở thành thói quen làm giảm hiệu quả?
Rủi ro tăng lên khi việc chuyển đổi trở thành phản xạ tự động. Người học không còn chủ động quyết định khi nào cần kiểm tra thông báo mà bị kéo khỏi nhiệm vụ chính bởi các tín hiệu bên ngoài.
Một phân tích gộp 45 nghiên cứu về sinh viên đại học cho thấy tần suất sử dụng điện thoại thông minh có mối liên hệ âm nhỏ nhưng có ý nghĩa thống kê với thành tích học tập, với hệ số tương quan khoảng r = -0,12. Đáng chú ý, trong các hành vi liên quan đến điện thoại, đa nhiệm trong lớp cho thấy tác động âm mạnh nhất trong phân tích của nghiên cứu này.
Tuy vậy, không nên chuyển kết quả đó thành quy tắc rằng “càng dùng điện thoại nhiều càng học kém”. Bản thân cách sử dụng, mục đích sử dụng, bối cảnh và khả năng tự điều chỉnh đều có vai trò. Một số nghiên cứu khác thậm chí không tìm thấy mối liên hệ rõ giữa mức độ đa nhiệm và điểm số trong những nhóm sinh viên cụ thể.
Điểm nhất quán hơn là đa nhiệm không liên quan trực tiếp đến bài học có nhiều lý do hơn để bị xem là nguồn gây nhiễu.
Làm thế nào để giảm tác hại của đa nhiệm trong học tập số?
Mục tiêu không nhất thiết là loại bỏ mọi công nghệ khỏi việc học, mà là giảm số lần sự chú ý phải chuyển sang mục tiêu cạnh tranh.
Cách hiệu quả nhất là phân biệt rõ học với kiểm tra phản hồi số. Trong một khoảng thời gian học đã xác định, người học có thể tắt thông báo, đóng các ứng dụng không cần thiết và chỉ giữ những công cụ trực tiếp phục vụ nhiệm vụ hiện tại.
Khi cần tra cứu, nên xử lý việc tra cứu như một bước thuộc nhiệm vụ học thay vì mở một luồng hoạt động khác không có giới hạn. Sau khi lấy được thông tin cần thiết, quay lại ngay mục tiêu ban đầu.
Việc ghi chép chủ động cũng quan trọng. Trong hai thí nghiệm với tổng cộng 200 người tham gia, người ghi chép bằng tay đạt kết quả nhớ lại tốt hơn nhóm chụp ảnh tài liệu và nhóm không ghi chép; nghiên cứu còn cho thấy mức độ lan man tư tưởng thấp hơn có liên quan đến lợi ích ghi nhớ này.
Với học trực tuyến, có thể áp dụng một nguyên tắc đơn giản: một phiên học, một mục tiêu nhận thức chính. Người học vẫn có thể sử dụng nhiều công cụ, nhưng mỗi công cụ phải có chức năng rõ ràng trong cùng mục tiêu đó.
Hiệu quả học tập số giảm không đơn giản vì người học sử dụng nhiều thiết bị, mà chủ yếu vì sự chú ý liên tục bị kéo khỏi nhiệm vụ nhận thức chính. Khi việc chuyển đổi diễn ra thường xuyên, thông tin có thể được tiếp nhận thiếu trọn vẹn, khả năng kiểm soát chú ý suy giảm và việc ghi nhớ trở nên kém hiệu quả hơn. Bằng chứng hiện có cũng cho thấy tác động phụ thuộc mạnh vào loại tác vụ thứ hai: đa nhiệm không liên quan đến việc học đáng lo ngại hơn, trong khi hoạt động số thực sự hỗ trợ nhiệm vụ học có thể có kết quả khác. Vì vậy, chiến lược tốt nhất không phải là “không dùng công nghệ”, mà là thiết kế môi trường số để giảm những lần chuyển đổi chú ý không cần thiết.
