Thắp sáng khát vọng tương lai

Công nghệ ảnh hưởng đến hành vi học tập thế nào?

Công nghệ và hành vi học tập tác động qua cách người học phân bổ chú ý, lựa chọn nguồn lực, nhận phản hồi và hình thành thói quen. Tác động không tự động tích cực hay tiêu cực mà phụ thuộc vào mục đích sử dụng, thiết kế môi trường học tập và khả năng tự điều chỉnh
Công nghệ không chỉ đưa thêm máy tính, điện thoại hay nền tảng học trực tuyến vào lớp học. Nó làm thay đổi cách người học tìm thông tin, lựa chọn nhiệm vụ, phân bổ sự chú ý, nhận phản hồi và duy trì thói quen học tập. Vì vậy, tác động của công nghệ nên được nhìn qua hành vi mà nó tạo ra, thay vì chỉ qua việc người học có sử dụng thiết bị hay không
Công nghệ ảnh hưởng đến hành vi học tập thế nào?

Dữ liệu PISA 2022 cho thấy khoảng 30% học sinh ở các hệ thống giáo dục OECD cho biết mình bị xao nhãng bởi thiết bị số trong hầu hết hoặc mọi tiết Toán. Ngược lại, việc sử dụng thiết bị cho mục đích học tập cụ thể tại nhà có liên hệ với mức độ chủ động và động lực học tập cao hơn. Điều này cho thấy cùng một công nghệ có thể tạo ra những hành vi rất khác nhau tùy cách sử dụng

Công nghệ thay đổi hành vi học tập trước hết qua sự chú ý

Chú ý là điểm đầu tiên công nghệ tác động đến hành vi học tập. Một thiết bị số thường chứa đồng thời tài liệu học, trình duyệt, tin nhắn, mạng xã hội và các thông báo. Khi người học phải chuyển đổi liên tục giữa những nguồn này, nhiệm vụ học tập không còn là hoạt động duy nhất cạnh tranh để giành sự chú ý

PISA 2022 ghi nhận học sinh dễ bị cuốn vào việc chuyển sự chú ý sang thông tin hoặc công cụ khác trên thiết bị, sử dụng trình duyệt cho hoạt động không liên quan đến học tập hoặc bị phân tâm bởi thông báo. Học sinh sử dụng điện thoại ở trường thường xuyên hơn cũng có xu hướng báo cáo mức độ xao nhãng cao hơn

Điểm đáng chú ý là vấn đề không nằm đơn giản ở “thời gian dùng thiết bị”. PISA cho thấy học sinh dành tới khoảng 5 giờ mỗi ngày cho hoạt động học tập trên thiết bị tại trường có thể có kết quả Toán tốt hơn nhóm không sử dụng; nhưng khi thiết bị được dùng cho giải trí, điểm số có xu hướng giảm khi thời lượng sử dụng tăng. Vì thế, mục đích sử dụng và bối cảnh sử dụng quan trọng không kém bản thân công nghệ

Từ góc độ hành vi, công nghệ vì vậy có thể tạo ra hai cơ chế trái chiều: tập trung hóa nguồn lực cho nhiệm vụ học tập hoặc phân mảnh sự chú ý giữa nhiều kích thích cạnh tranh

Công nghệ và hành vi học tập tương tác qua chú ý, lựa chọn và thói quen

Công nghệ mở rộng lựa chọn và thay đổi cách người học tiếp cận tri thức

Công nghệ làm tăng đáng kể số lượng lựa chọn mà người học có thể thực hiện. Thay vì chỉ tiếp nhận một nguồn tài liệu và một tốc độ giảng dạy, người học có thể tìm thêm giải thích, xem lại bài, luyện tập nhiều lần, lựa chọn công cụ hỗ trợ hoặc tiếp cận nội dung theo những cách biểu diễn khác nhau

UNESCO ghi nhận công nghệ số có thể cải thiện việc dạy và học bằng cách tăng cơ hội luyện tập, kéo dài thời gian học, hỗ trợ cá nhân hóa và tạo thêm tương tác, hợp tác. Các tổng quan nghiên cứu được UNESCO dẫn lại cho thấy công nghệ trong giáo dục có thể tạo ra hiệu ứng tích cực từ nhỏ đến trung bình so với cách dạy truyền thống, dù khó tách hoàn toàn tác động của công nghệ khỏi yếu tố như thời lượng hướng dẫn, nguồn lực và sự hỗ trợ của giáo viên

Điều đó làm thay đổi một hành vi quan trọng: người học không chỉ “nhận kiến thức” mà phải liên tục lựa chọn cách học. Họ quyết định nên tìm nguồn nào, học nội dung nào trước, có xem lại hay không, dùng công cụ nào và dừng ở đâu

Sự gia tăng lựa chọn đem lại lợi ích khi người học có đủ khả năng tự định hướng. Nhưng nếu khả năng này yếu, quá nhiều lựa chọn có thể chuyển thành trì hoãn, chuyển nhiệm vụ liên tục hoặc tiêu tốn thời gian vào hoạt động không tạo ra tiến bộ học tập

Phản hồi nhanh khiến thói quen học tập thay đổi

Một thay đổi khác nằm ở vòng lặp phản hồi. Phần mềm luyện tập, hệ thống quản lý học tập và các công cụ số có thể cho người học biết kết quả nhanh hơn so với mô hình chỉ chờ giáo viên chấm bài. Khi phản hồi xuất hiện gần với thời điểm thực hiện nhiệm vụ, người học có thêm cơ hội sửa lỗi, thử lại và tiếp tục luyện tập

Cơ chế này làm thay đổi hành vi từ “làm xong rồi chờ đánh giá” sang “làm – nhận phản hồi – điều chỉnh – thử lại”. UNESCO ghi nhận một trong những giá trị của công nghệ là tăng cơ hội thực hành và tạo các hình thức tương tác khác nhau với nội dung học tập

Tuy nhiên, phản hồi nhanh không đồng nghĩa với học sâu. Nếu người học chỉ tập trung đạt đáp án đúng, họ có thể hình thành thói quen tối ưu hóa điểm số thay vì kiểm tra cách suy luận. Vì vậy, công nghệ có giá trị nhất khi phản hồi buộc người học hiểu vì sao sai, cần thay đổi điều gì và có thể áp dụng kiến thức đó trong tình huống khác

Nói cách khác, công nghệ có thể rút ngắn vòng lặp học tập, nhưng chất lượng của vòng lặp vẫn phụ thuộc vào cách nhiệm vụ và phản hồi được thiết kế

Công nghệ có thể củng cố hoặc làm suy yếu khả năng tự điều chỉnh

Hành vi học tập không chỉ diễn ra trong thời gian có giáo viên bên cạnh. Khi học trực tuyến hoặc sử dụng thiết bị cá nhân, người học phải tự quản lý thời gian, mục tiêu, mức độ tập trung và tiến độ. UNESCO lưu ý rằng học trực tuyến phụ thuộc đáng kể vào khả năng tự điều chỉnh của người học, đồng thời những người học trẻ hoặc có kết quả thấp có thể có nguy cơ mất gắn kết cao hơn

Điều này giải thích vì sao cùng một nền tảng có thể giúp một người học trở nên chủ động hơn nhưng khiến người khác dễ trì hoãn hơn

Khi công nghệ được gắn với mục tiêu rõ ràng, lịch học và nhiệm vụ cụ thể, nó có thể hỗ trợ hình thành thói quen. PISA 2022 cho thấy những học sinh được tiếp cận các công cụ công nghệ phục vụ mục đích học tập cụ thể, chẳng hạn máy tính cho bài vở hoặc phần mềm giáo dục, có xu hướng thể hiện sự chủ động và động lực học tập trong Toán cao hơn

Ngược lại, nếu thiết bị luôn mở thông báo và cho phép chuyển sang hoạt động giải trí với chi phí rất thấp, hành vi “kiểm tra nhanh một lần” có thể trở thành thói quen lặp lại. Khi đó, vấn đề không còn chỉ là một lần mất tập trung mà là sự thay đổi trong cách người học phân bổ thời gian và ưu tiên

Tác động của công nghệ phụ thuộc vào mục đích, bối cảnh và mức độ sử dụng

Không thể kết luận rằng công nghệ luôn cải thiện hoặc luôn làm xấu đi hành vi học tập. Bằng chứng của OECD cho thấy kết quả phụ thuộc đáng kể vào cách công nghệ được sử dụng. Khoảng 30% học sinh ở OECD báo cáo bị thiết bị số làm xao nhãng trong hầu hết hoặc mọi tiết Toán, và những học sinh thường xuyên bị xao nhãng theo cách này đạt điểm Toán thấp hơn khoảng 15 điểm so với nhóm hầu như không gặp tình trạng đó, sau khi đã tính đến đặc điểm kinh tế – xã hội của học sinh và nhà trường

Mặt khác, OECD cũng ghi nhận học sinh ít bị phân tâm hơn khi tắt thông báo mạng xã hội và ứng dụng trong giờ học, không mở thiết bị khi không cần thiết và không chịu áp lực phải trực tuyến hoặc trả lời tin nhắn trong lớp

Từ đó có thể rút ra một nguyên tắc quan trọng: công nghệ ảnh hưởng đến hành vi học tập thông qua thiết kế của môi trường sử dụng. Cùng một chiếc điện thoại có thể là công cụ tra cứu, thiết bị luyện tập hoặc nguồn gây gián đoạn; sự khác biệt nằm ở nhiệm vụ, quy tắc, mức độ kiểm soát và hành vi mà môi trường khuyến khích

UNESCO cũng cảnh báo rằng bằng chứng về giá trị gia tăng của công nghệ trong giáo dục vẫn chưa đồng đều và còn thiếu những đánh giá đủ mạnh, đặc biệt vì công nghệ thay đổi nhanh hơn tốc độ nghiên cứu có thể đánh giá nó

Làm thế nào để công nghệ tạo ra hành vi học tập có lợi?

Để công nghệ hỗ trợ hành vi học tập thay vì cạnh tranh với nó, trọng tâm nên chuyển từ “có công nghệ hay không” sang “công nghệ đang khiến người học làm gì”

Thứ nhất, nhiệm vụ học tập cần xác định rõ mục đích của thiết bị. Khi người học biết mình dùng công nghệ để tìm dữ liệu, luyện tập, nhận phản hồi hay hợp tác, lựa chọn công cụ trở nên có định hướng hơn

Thứ hai, cần giảm các tác nhân gây phân tâm không phục vụ nhiệm vụ. Tắt thông báo, đóng ứng dụng không liên quan hoặc quy định thời điểm được sử dụng thiết bị là những biện pháp trực tiếp tác động vào hành vi chú ý. OECD ghi nhận chính những thay đổi này có liên hệ với mức độ xao nhãng thấp hơn

Thứ ba, công nghệ nên tạo ra vòng lặp học tập có chất lượng: nhiệm vụ rõ ràng, phản hồi có ý nghĩa, cơ hội sửa sai và yêu cầu giải thích. Khi đó, thiết bị không chỉ giúp người học hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn mà còn hỗ trợ quá trình tự điều chỉnh

Cuối cùng, cần đánh giá công nghệ bằng kết quả hành vi và học tập thực tế thay vì mức độ hiện đại của công cụ. UNESCO nhấn mạnh rằng bằng chứng độc lập về hiệu quả của công nghệ giáo dục vẫn còn hạn chế, vì vậy quyết định sử dụng công nghệ cần dựa trên mục tiêu giáo dục và bằng chứng phù hợp hơn là bản thân sản phẩm

Công nghệ vì thế không trực tiếp “quyết định” người học sẽ học tốt hay kém. Nó thay đổi những gì người học chú ý, những lựa chọn họ có thể thực hiện, tốc độ nhận phản hồi và các thói quen được lặp lại. Khi các yếu tố đó được thiết kế đúng, công nghệ có thể củng cố sự chủ động và khả năng học tập; khi thiết kế kém, nó có thể làm phân mảnh chú ý và suy yếu khả năng tự điều chỉnh

Công nghệ và hành vi học tập vì vậy nên được hiểu như một mối quan hệ tương tác: công nghệ tạo ra môi trường và các lựa chọn, còn hành vi của người học quyết định những lựa chọn đó thực sự biến thành tiến bộ học tập hay thành sự phân tâm.

08/09/2026 02:12:54
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN